1. Ống tubing là gì?
Ống tubing (Instrument Tubing) là loại ống kim loại có độ chính xác cao về đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống và độ nhẵn bề mặt, chuyên dùng trong các hệ thống:
-
Đo lường – điều khiển (instrumentation)
-
Khí nén – thủy lực
-
Dẫn khí, dẫn chất lỏng áp suất cao
-
Dầu khí – hóa chất – thực phẩm – dược phẩm
Trong công nghiệp, ống tubing inox thường được phân loại theo tiêu chuẩn xử lý bề mặt bên trong, phổ biến nhất là BA, EP và AP.
2. Tiêu chuẩn BA, EP, AP là gì?
BA – EP – AP không phải là vật liệu, mà là phương pháp xử lý bề mặt bên trong ống tubing, quyết định độ sạch, độ nhẵn và khả năng ứng dụng của ống.
3. Ống tubing tiêu chuẩn BA (Bright Annealed)
3.1 BA là gì?
BA (Bright Annealed) là ống tubing được ủ sáng trong môi trường khí trơ (Hydrogen/Nitrogen), giúp bề mặt ống sáng bóng, sạch dầu và giảm ứng suất bên trong.
3.2 Đặc điểm của ống tubing BA
-
Bề mặt trong sáng, mịn, độ nhám Ra ≈ 0.8–1.2 µm
-
Dễ uốn, dễ gia công
-
Không có lớp oxit bên trong
-
Giá thành hợp lý, phổ biến nhất
3.3 Ứng dụng của ống BA
-
Hệ thống khí nén – thủy lực
-
Ống dẫn khí, nước, dầu
-
Instrument tubing thông thường
-
Nhà máy sản xuất, tủ điều khiển
4. Ống tubing tiêu chuẩn EP (Electro Polished)
4.1 EP là gì?
EP (Electro Polished) là ống tubing đã được xử lý điện hóa đánh bóng bề mặt bên trong sau khi ủ, giúp loại bỏ vi hạt kim loại, giảm độ nhám và tăng khả năng chống bám bẩn.
4.2 Đặc điểm của ống tubing EP
-
Độ nhẵn cực cao: Ra ≤ 0.25–0.4 µm
-
Bề mặt trong siêu sạch, không giữ tạp chất
-
Chống vi khuẩn, dễ vệ sinh
-
Khả năng chống ăn mòn rất tốt
-
Giá thành cao hơn BA
4.3 Ứng dụng của ống EP
-
Ngành dược phẩm – sinh học (Pharma – Biotech)
-
Bán dẫn – Semiconductor
-
Hệ thống khí sạch (Ultra High Purity – UHP)
-
Nhà máy yêu cầu GMP, FDA
5. Ống tubing tiêu chuẩn AP (Annealed & Pickled)
5.1 AP là gì?
AP (Annealed & Pickled) là ống tubing được ủ và tẩy axit, nhằm loại bỏ lớp oxit bề mặt sau quá trình sản xuất.
5.2 Đặc điểm của ống tubing AP
-
Bề mặt trong mờ, độ nhẵn trung bình (Ra ≈ 1.6–3.2 µm)
-
Độ bền cơ học cao
-
Giá thành thấp hơn BA và EP
-
Không yêu cầu độ sạch cao
5.3 Ứng dụng của ống AP
-
Đường ống công nghiệp thông thường
-
Hệ thống không yêu cầu vệ sinh cao
-
Dẫn nước, dầu, khí công nghiệp
-
Nhà máy cơ khí, kết cấu
6. Bảng so sánh ống tubing BA – EP – AP
|
Tiêu chí |
BA |
EP |
AP |
|---|---|---|---|
|
Độ nhẵn bề mặt (Ra) |
~0.8–1.2 µm |
≤0.4 µm |
~1.6–3.2 µm |
|
Độ sạch |
Tốt |
Rất cao |
Trung bình |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Tốt |
Rất tốt |
Trung bình |
|
Giá thành |
Trung bình |
Cao |
Thấp |
|
Ứng dụng |
Khí nén, instrument |
Pharma, UHP |
Công nghiệp thường |
7. Vật liệu phổ biến của ống tubing
-
Inox 304 / 304L – thông dụng
-
Inox 316 / 316L – chống ăn mòn cao
-
Inox 316L EP – tiêu chuẩn cao nhất cho Pharma
-
Kích thước phổ biến: 1/8”, 1/4”, 3/8”, 1/2”, 3/4”
8. Cách chọn đúng ống tubing BA, EP hay AP
-
Hệ thống khí nén – thủy lực → BA
-
Hệ thống khí sạch, dược phẩm → EP
-
Hệ thống công nghiệp thông thường → AP
-
Nếu dùng compression fitting (Swagelok type) → ưu tiên BA hoặc EP
-
Môi trường ăn mòn → chọn 316L
9. Kết luận
Ống tubing tiêu chuẩn BA, EP, AP có sự khác biệt rõ ràng về độ nhẵn – độ sạch – giá thành – ứng dụng. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn không chỉ giúp hệ thống vận hành ổn định mà còn tăng tuổi thọ, giảm rò rỉ và đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà máy.
📞 Liên hệ ngay với CTMARK VN để được tư vấn và báo giá ống tubing phù hợp với hệ thống công nghiệp của bạn!
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CTMARK VN
Địa chỉ: 119/55A Đường Phan Văn Hùm, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Email: info@ctmarkvn.com
www.ctmarkvn.com
Hotline: 0962543178


